nhức
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨk̚˧˦] · Huế [ɲɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đau như bị đâm bằng vật nhọn.
- Thứ nhất đau mắt, thứ nhì nhức răng. (tục ngữ)
- Nói màu đen nhánh.
- Hàm răng đen nhức.
Câu ví dụ thêm
- Lưng tôi đau nhức, tôi cần được mát-xa.My back is sore, I need a massage.
- Đầu tôi nhức vì tôi bị ốm.My head hurts because I'm sick.
- Tôi cần một ít thuốc vì tôi bị nhức đầu.I need some medicine because I have a headache.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to ache · ache |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schmerzen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปวด pùat |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | doler |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhức"
nhưng nhứcHơi nhức.nhức nhốiNhức dai dẳng.nhức ócCó cảm giác khó chịu vì phải nghe nhiều hoặc phải nghe tiếng ầm ĩ.inh tai nhức óc(tiếng động) vang to, ầm ĩ, tác động mạnh vào thính giác đến mức không chịu được, làm choáng váng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.