Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nham thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːm˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ɲaːm˧˧ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːm˧˧ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất cấu tạo nên vỏ cứng của Trái Đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 岩石.

"nham thạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lava · rock
🇨🇳 Tiếng Trung 岩石 yán shí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nhamâm đầu nh · vần am · thanh ngang
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nham thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.