nom
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để ý nhìn.
- Nom cho kỹ xem gạo có sạn không.
- Săn sóc.
- Nom người ốm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nom"
trông nomHành động coi, chăm lo cho ai đóchăm nomLo lắng săn sóc.thăm nomĐến xem tình hình và săn sóc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.