Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oán hờn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˦ həːn˨˩] · Huế [ʔwaːŋ˦˧˥ həːŋ˦˩] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˦˥ həːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Uất ức và oán giận sâu sắc, nung nấu trong lòng.
    • oán hờn kẻ bán nước
    • ánh mắt oán hờn

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

oánâm đầu (không) · vần oan · thanh sắc
hờnâm đầu h · vần ơn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "oán hờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.