Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phát động

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thúc đẩy hành động.
    • Phát động quần chúng đấu tranh..
    • Phát động quần chúng..
    • Thúc đẩy và lãnh đạo quần chúng đứng lên làm một việc lớn:.
    • Phát động quần chúng đòi giảm tô, giảm tức, tiến tới cải cách ruộng đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發動.

"phát động" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 发动 fā dòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phát động"

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phát động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.