Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sinh ra dòng điện.
- Máy phát điện.
- Trạm phát điện.
"phát điện" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phát điện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.