Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ təm˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [fəŋ˧˧ təm˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ təm˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu, phân tích về các hiện tượng tâm lí và cách chữa các chứng bệnh về rối loạn tâm lí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 分心學. . . So sánh với .
Cấu tạo âm tiết
| phân | âm đầu ph · vần ân · thanh ngang |
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "phân tâm học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.