Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng không

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [fawŋ͡m˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] ~ [fɔŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc chuẩn bị nhằm ngăn ngừa và chống lại sự oanh tạc hay bắn phá của máy bay địch.

"phòng không" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh antiaircraft

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phòng không"

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phòng không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.