Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng vệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ ve˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˩ vej˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˩ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ vej˨˩˨] ~ [fawŋ͡m˨˩ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phòng giữ và bảo vệ, chống lại sự xâm phạm, đánh chiếm.
    • Phòng vệ nghiêm ngặt.
    • Lực lượng phòng vệ.

Câu ví dụ thêm

  • Mình có nên đi vào phòng vệ sinh một lát không nhỉ.Shall I go to the washroom for a moment, I wonder.

"phòng vệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to defend

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phòng vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.