Định nghĩa
- Môn học về sự phát triển của sinh vật từ lúc còn ở trạng thái phôi đến khi trưởng thành.
Cấu tạo âm tiết
| phôi | âm đầu ph · vần ôi · thanh ngang |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "phôi sinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.