Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phần trăm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˨˩ t͡ɕam˧˧] · Huế [fəŋ˦˩ ʈam˧˧] · Sài Gòn [fəŋ˨˩ ʈam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Số phần so với một trăm phần (ký hiệu %).
    • Ba mươi phần trăm. (30%)

Câu ví dụ thêm

  • Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent.
  • Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học.More than 40 percent of the students go to university.
  • Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.By 2030, twenty-one percent of its population will be over sixty-five.

"phần trăm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh percent
🇯🇵 Tiếng Nhật パーセント
🇰🇷 Tiếng Hàn 퍼센트 peosenteu
🇩🇪 Tiếng Đức das Prozent
🇷🇺 Tiếng Nga процент проце́нт
🇹🇭 Tiếng Thái ร้อยละ ráwy-lá · เปอร์เซ็นต์ poe-sen
🇮🇹 Tiếng Ý la percentuale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phần trăm"

Cấu tạo âm tiết

phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền
trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phần trăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.