phớt
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːt̚˧˦] · Huế [fəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói màu nhạt.
- Đỏ phớt.
- Bỏ qua, không cần chú ý đến.
- (Xem từ nguyên 1).
- Bảo thế mà nó cứ phớt không nghe.
Câu ví dụ thêm
- Bạn giỏi lắm, dám phớt lờ tôi cơ đấy!You must have some nerve to ignore me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng thtục):'
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phớt"
phớt lờPhớt hẳn, lờ hẳn đi, không thèm để ý đến.phơn phớtNói màu rất nhạt.phớt đờiPhớt tất cả, không cần để ý gì đến xung quanh, tỏ vẻ bất cần đời.phớt tỉnhLờ hẳn đi, không thèm để ý đến (thtục).phớt lạnhPhớt hẳn, với vẻ rất lạnh lùng.phớt quaLướt sơ qua.mũ phớtMũ làm bằng dạ, có vành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.