Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [fɪj˧˧ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục.
- Sự cố gắng phi thường.
- Anh dũng phi thường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phi thường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | singular · extraordinary · remarkable · extraordinarily |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 了不起 liǎo bu qǐ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | extraordinaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | außergewöhnlich |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | straordinario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phi thường"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phi thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.