Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phim chiến tranh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fim˧˧ t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧] · Huế [fim˧˧ t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧] · Sài Gòn [fim˧˧ ciəŋ˦˥ ʈan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dòng phim có đề tài về chiến tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

phimâm đầu ph · vần im · thanh ngang
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phim chiến tranh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.