Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong ấn

Động từ
Động từ
  1. Xem giam giữ.
    • Hòn đá phong ấn linh hồn cáo chín đuôi ở Nhật Bản tên là Sessho-seki bị vỡ làm đôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 封 (“phong”: đóng kín, bao vây); 印 ("ấn": nhét vào)

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phong ấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.