Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ kiən˧˦] · Huế [fawŋ͡m˧˧ kiəŋ˦˧˥] ~ [fɔŋ˧˧ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chế độ phong kiến (nói tắt).
- Tư tưởng chống phong kiến.
- Những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến (nói tổng quát).
- Phong kiến câu kết với đế quốc.
- Thế lực phong kiến.
- Thuộc về chế độ hoặc giai cấp, có tính chất phong kiến.
- Tư tưởng phong kiến.
- Lối bóc lột phong kiến.
- Anh ấy còn phong kiến nặng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 封建.
"phong kiến" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 封建 fēng jiàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phong kiến"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phong kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.