Danh từ
- Hiện tượng một người tử vong do làm việc quá sức hoặc do những ảnh hưởng nghiêm trọng của tình trạng lao động quá độ, đặc biệt là các bệnh tim mạch, đột quỵ hoặc những nguyên nhân liên quan đến căng thẳng nghề nghiệp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , gồm 過労 (karō, “lao động quá sức, làm việc quá độ”) và 死 (shi, “chết”). Trong tiếng Việt, từ này được đọc theo âm Hán-Việt là quá lao tử. Thuật ngữ chỉ hiện tượng tử vong do làm việc quá sức, thường liên quan đến tình trạng làm việc kéo dài, căng thẳng và thiếu nghỉ ngơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá lao tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.