Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ ʔaːk̚˧˦] · Huế [kwaːj˨˩˦ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːj˦˥ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quái lạ và độc ác.
- trận lụt quái ác
- chơi trò quái ác
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quái ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.