Cụm từ
- Mệnh lệnh quân sự là dứt khoát, phải nghiêm chỉnh thi hành, không thể lay chuyển, thay đổi được.
Cấu tạo âm tiết
| quân | âm đầu qu · vần ân · thanh ngang |
| lệnh | âm đầu l · vần ênh · thanh nặng |
| như | âm đầu nh · vần ư · thanh ngang |
| sơn | âm đầu s · vần ơn · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "quân lệnh như sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.