Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quý nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [kwɪj˨˩˦ nɨ˧˨] · Sài Gòn [wɪj˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ái nữ.

"quý nữ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 季女

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quý nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.