Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˨ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phụ trách việc trông nom, sắp xếp công việc nội bộ của một tổ chức.
- Cậu ta là sinh viên trẻ nhưng đã thể hiện kỹ năng rất tốt của mình trong phiên họp hội đồng quản trị.
- Bà ấy là người gánh vác công việc quản trị tại công ty này.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 管治.
"quản trị" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'administration |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริหาร baw-rí-hǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'amministratore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "quản trị"
quản trị kinh doanhViệc thực hiện quản lý một hoạt động kinh doanh bao gồm tất cả các khía cạnh của việc giám thị và giám sát hoạt động kinh doanh và những lĩnh vực liên quan bao gồm kế toán, tài chính và tiếp thị.hội đồng quản trịHội đồng được bầu ra để quản lí, điều hành công việc của một tổ chức kinh doanh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quản trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.