Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hội đồng quản trị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ kwaːn˧˩ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩ kwaːŋ˧˨ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ waːŋ˨˩˦ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hội đồng được bầu ra để quản lí, điều hành công việc của một tổ chức kinh doanh.
    • Hội đồng quản trị kinh doanh.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hội đồng quản trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.