Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quần bò

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ ʔɓɔ˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩ ʔɓɔ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʔɓɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần kiểu Âu, may bằng vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét nhất định.

"quần bò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jeans
🇨🇳 Tiếng Trung 牛仔裤 niú zǎi kù
🇰🇷 Tiếng Hàn 청바지 cheongbaji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền
bòâm đầu b · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quần bò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.