Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ ʔɓɔ˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩ ʔɓɔ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʔɓɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quần kiểu Âu, may bằng vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét nhất định.
"quần bò" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quần bò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.