quốc hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ hoj˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan lập pháp tối cao của một nước, do nhân dân bầu ra.

Câu ví dụ

  • Ông ấy đã được bầu vào Quốc hội vào năm 1970.He was elected to Parliament in 1970.
  • Ông ấy sẽ phát biểu lần đầu trước Quốc hội vào ngày mai.He will address Parliament for the first time tomorrow.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* Từ Hán Việt từ quốc hội (國會), gồm có 國 (“quốc gia”) và 會 (“hội nghị”).

"quốc hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh parliament · parliament; national assembly · the · National · Assembly · congress
🇨🇳 Tiếng Trung 國會
🇯🇵 Tiếng Nhật 議会 ぎかい · 国会 こっかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 국회 gukhoe
🇷🇺 Tiếng Nga конгресс конгре́сс
🇹🇭 Tiếng Thái สภา sà-phaa · รัฐสภา rát-thà-sà-phaa
🇮🇹 Tiếng Ý il congresso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "quốc hội"

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.