Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc phụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ fu˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được xem là cha đẻ của một quốc gia, đặc biệt là người có vai trò quan trọng trong việc thành lập hoặc giành độc lập cho quốc gia đó.
    • Hồ Chí Minh được xem là quốc phụ của Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.