Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cha già dân tộc

Danh từ
Danh từ
  1. Người được xem là người cha tinh thần, người lãnh đạo hoặc biểu tượng của một dân tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
giàâm đầu gi · vần a · thanh huyền
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
tộcâm đầu t · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cha già dân tộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.