Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc tế hoá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ te˧˦ hwaː˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ tej˨˩˦ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [wək̚˦˥ tej˦˥ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho có tính chất quốc tế.
    • Có xu thế quốc tế hoá.
    • Quốc tế hoá các thuật ngữ khoa học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc tế hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.