Quan âm các

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Cái chùa thờ Phật Quan thế âm Bồ tát.

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
cácâm đầu c · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Quan âm các" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.