quan tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ taːj˨˩] · Huế [kwaːŋ˧˧ taːj˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.
    • 1936, Vũ Trọng Phụng, “Chương XV”, trong Số đỏ
    • Thật là một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng, nếu không gật gù cái đầu...!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 棺材.

"quan tài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coffin
🇫🇷 Tiếng Pháp le cercueil
🇩🇪 Tiếng Đức der Sarg
🇷🇺 Tiếng Nga гроб
🇮🇹 Tiếng Ý la bara

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quan tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.