quyền huynh thế phụ

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ hwïŋ̟˧˧ tʰe˧˦ fu˧˨ʔ] · Huế [kwiəŋ˦˩ hwɨn˧˧ tʰej˨˩˦ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ wɨn˧˧ tʰej˦˥ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Quyền của người anh có thể thay cha để giải quyết mọi việc lớn nhỏ trong gia đình (theo quan niệm đạo đức phong kiến).

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
huynhâm đầu h · vần uynh · thanh ngang
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyền huynh thế phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.