Tính từ
- Xem tỏa sáng.
- Ánh sáng mặt trời sáng tỏa lên bầu trời đen tối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sáng tỏa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.