Danh từ
- Sân để chơi bóng.
Câu ví dụ
- Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?Why does a football field have four corners?
Từ, cụm từ chứa "sân bóng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sân bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.