Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sân bóng

Danh từ
Danh từ
  1. Sân để chơi bóng.

Câu ví dụ

  • Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?Why does a football field have four corners?

Từ, cụm từ chứa "sân bóng"

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sân bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.