Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˧ ʔɗɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəw˧˧ ʔɗɔ˧˧] ~ [səw˧˧ ʔɗɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu màu xanh lục, khi đi thì co mình lại và duỗi ra mà vươn lên như bàn tay cử động khi đo một chiều dài.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sâu đo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.