Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

số dư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ zɨ˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ jɨ˧˧] ~ [sow˨˩˦ jɨ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ jɨ˧˧] ~ [sow˦˥ jɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Số còn lại trong một phép chia sau khi lấy số bị chia trừ đi tích số của số chia với số thương. Số dư luôn luôn dương.
    • 8 chia cho 3 còn số dư là 2.

"số dư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh balance · remainder
🇯🇵 Tiếng Nhật 差し引き さしひき
🇮🇹 Tiếng Ý saldo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số dư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.