số tự nhiên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ tɨ˧˨ʔ ɲiən˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ tɨ˨˩ʔ ɲiəŋ˧˧] ~ [sow˨˩˦ tɨ˨˩ʔ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧] ~ [sow˦˥ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các số đếm từ 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6,..

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số tự nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.