Sao Hải Vương

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ haːj˧˩ vɨəŋ˧˧] · Huế [ʂaːw˧˧ haːj˧˨ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ haːj˧˨ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ haːj˨˩˦ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ haːj˨˩˦ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
    • Sao Hải Vương được phát hiện vào năm 1846 bởi nhà thiên văn học Urbain Le Verrier.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Sao Hải Vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.