Danh từ
- (Vật lý học) Một nguyên lý liên kết các thuộc tính của các hạt có spin khác nhau.
- Đặc tính của các hạt siêu đối xứng trong một số mô hình chuẩn mở rộng.
Cấu tạo âm tiết
| siêu | âm đầu s · vần iêu · thanh ngang |
| đối | âm đầu đ · vần ôi · thanh sắc |
| xứng | âm đầu x · vần ưng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "siêu đối xứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.