siêu hiện thực

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ hiən˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ hiəŋ˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ hiəŋ˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ hiəŋ˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨] ~ [siw˧˧ hiəŋ˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Chủ nghĩa) Quan niệm nghệ thuật chủ trương thoát ly hiện thực, vượt qua đạo đức của xã hội, để miêu tả những điều tưởng tượng chủ quan của mình.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "siêu hiện thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.