sinh thực khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ xi˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ kʰɪj˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tʰɨk̚˨˩˨ kʰɪj˦˥] ~ [sɨn˧˧ tʰɨk̚˨˩˨ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người).
    • Tín ngưỡng thờ sinh thực khí.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sinh thực khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.