Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tân sinh

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỉ hiện đại.

Từ, cụm từ chứa "tân sinh"

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tân sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.