Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ təj˧˧ laːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [təŋ˧˧ təj˧˧ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- New Zealand.
Cấu tạo âm tiết
| tân | âm đầu t · vần ân · thanh ngang |
| tây | âm đầu t · vần ây · thanh ngang |
| lan | âm đầu l · vần an · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Tân Tây Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.