Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ tiən˧˦] · Huế [təŋ˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiến bộ và theo những cái mới.
Câu ví dụ
- Người ta đã tính toán rằng có khoảng 36 nền văn minh tân tiến trong Dải Ngân Hà.They calculated there are about 36 advanced civilizations in the Milky Way.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tân tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.