Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˧ nɨ˦ˀ˥] · Huế [toŋ˧˧ nɨ˧˨] · Sài Gòn [toŋ˧˧ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người con gái thuộc dòng họ nhà vua.
Từ, cụm từ chứa "tôn nữ"
nam tôn nữ tiNói một quan niệm phong kiến lạc hậu cho đàn ông là đáng trọng, đàn bà là đáng khinh. Loài người phải để nhiều thế kỉ mới xác lập được cái ý thức "nam nữ bình quyền" (男女平権).vương tằng tôn nữMột tước vị dành cho cháu gái của trữ quân trong phạm vi là con của người trực hệ trong hàng kế vị ngai vàng trong các vương thất châu Âu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôn nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.