tương đối tính

Tính từ
Tính từ
  1. (Vật lý) Dựa trên thuyết tương đối.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tương đối tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.