Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian tới, thời gian về sau này.
- Trong tương lai.
- Các em sẽ là chủ nhân tương lai đất nước.
- Đời sống, cuộc sống sau này.
- Lo cho tương lai của các con.
- Xây dựng tương lai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tương lai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | future |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 将来 jiāng lái · 未来 wèi lái · 前途 qián tú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 将来 しょうらい · 未来 みらい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 미래 mirae · 장래 jangrae · 장차 jangcha · 앞날 apnal |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'avenir · le futur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Zukunft · zukünftig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | будущее бу́дущее · будущий бу́дущий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อนาคต à-naa-khót |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il futuro · avvenire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tương lai"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tương lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.