Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tương tư

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhớ da diết không lúc nào nguôi (thường là với người yêu).
    • Ốm tương tư.
    • Một ngày nặng gánh tương tư một ngày (Truyện Kiều)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tương tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.