Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [taːp̚˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [taːp̚˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hàng hóa lặt vặt dùng hằng ngày như kim chỉ, diêm thuốc.
- Cửa hàng bán đồ tạp hóa.
Câu ví dụ thêm
- Khi nào thì cậu thường đi mua đồ ở cửa hàng tạp hoá?When do you usually do your grocery shopping?
Từ, cụm từ chứa "tạp hoá"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tạp hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.