Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổn thương

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˩ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [toŋ˧˨ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [toŋ˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hư hại, mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước (thường nói về bộ phận của cơ thể hoặc về tình cảm con người).
    • Não bị tổn thương.
    • Làm tổn thương lòng tự trọng.
    • Các tổn thương do bỏng gây ra.
Danh từ
  1. Sự hư hại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 損傷.

"tổn thương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hurt · hurt; injured; trauma
🇷🇺 Tiếng Nga повреждение поврежде́ние · обидно оби́дно
🇮🇹 Tiếng Ý la lesione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tổn thương"

Cấu tạo âm tiết

tổnâm đầu t · vần ôn · thanh hỏi
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổn thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.