Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ so˧˦] · Huế [təwŋ͡m˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [təwŋ͡m˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [təwŋ͡m˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số cộng chung tất cả lại.
- Tổng số học sinh của trường.
Câu ví dụ thêm
- Tổng số lên tới bao nhiêu?What does the total come to?
"tổng số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | total |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 总和 zǒng hé |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la somme |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยอด yâwt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la somma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tổng số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.