Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˨ʔ faːm˧˨ʔ] · Huế [toj˨˩ʔ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [toj˨˩˨ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vụ phạm pháp coi là một tội.
- Một tội phạm nghiêm trọng.
- Kẻ phạm tội; tội nhân.
- Giam giữ các tội phạm.
Câu ví dụ thêm
- Tom là một tội phạm bị truy nã.Tom is a wanted criminal.
- Dấu chân tội phạm để lại.The criminal left footprints.
- Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.In Singapore, one way to punish criminals is to whip them.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tội phạm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crime · criminal · criminal; crime |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 罪犯 zuì fàn · 歹徒 dǎi tú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 犯罪 はんざい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 범죄 beomjoe |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le criminel |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Verbrecher · kriminell |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | преступник престу́пник · криминальный кримина́льный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อาชญากรรม aat-chá-yaa-kam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il criminale · il reato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tội phạm"
tội phạm họcKhoa học nghiên cứu về hiện tượng phạm tội như nguyên nhân, tính chất và phương hướng hành vi.cấu thành tội phạmCác căn cứ xác định hành vi của một người có vi phạm luật pháp hay không nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tội phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.